Cập nhật Giá vàng hôm nay tại Cà Mau vào lúc 09:01 ngày 11/03/2026 có chiều hướng tăng 1.100.000 VND so với ngày hôm qua
Xem chi tiết tại bảng Giá vàng hôm nay tại Cà Mau
| Loại | Thương hiệu | Giá mua (VND) | Giá bán (VND) | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Vàng SJC 2 chỉ |
184.200.000
+1.100.000
|
187.230.000
+1.100.000
|
||
| Vàng SJC 1 chỉ |
184.200.000
+1.100.000
|
187.230.000
+1.100.000
|
||
| Vàng SJC 5 chỉ |
184.200.000
+1.100.000
|
187.220.000
+1.100.000
|
||
| Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm |
184.200.000
+1.100.000
|
187.200.000
+1.100.000
|
||
| Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) |
184.200.000
+900.000
|
187.200.000
+900.000
|
||
| Vàng Tiểu Kim Cát 9999 |
184.200.000
+900.000
|
187.200.000
+900.000
|
||
| Vàng miếng SJC BTMH |
184.200.000
+1.100.000
|
187.200.000
+900.000
|
||
| Vàng miếng SJC Phú Quý |
184.400.000
+1.300.000
|
187.200.000
+1.100.000
|
||
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng |
184.200.000
+1.100.000
|
187.200.000
+1.100.000
|
||
| Vàng miếng DOJI lẻ |
184.200.000
+1.100.000
|
187.200.000
+1.100.000
|
||
| Vàng miếng SJC theo lượng |
184.200.000
+1.100.000
|
187.200.000
+1.100.000
|
||
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng |
184.200.000
+1.100.000
|
187.200.000
+1.100.000
|
||
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
184.200.000
+1.100.000
|
187.200.000
+1.100.000
|
||
| Vàng Kim Bảo 9999 |
184.200.000
+1.100.000
|
187.200.000
+1.100.000
|
||
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
184.200.000
+1.100.000
|
187.200.000
+1.100.000
|
||
| Vàng miếng SJC PNJ |
184.200.000
+1.100.000
|
187.200.000
+1.100.000
|
||
| Nữ trang 9999 |
183.100.000
+1.200.000
|
187.100.000
+1.200.000
|
||
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
184.000.000
+1.000.000
|
187.000.000
+1.000.000
|
||
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
184.000.000
+1.000.000
|
187.000.000
+1.000.000
|
||
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
183.900.000
+1.100.000
|
187.000.000
+1.100.000
|
||
| Phú quý 1 lượng 99.9 |
183.900.000
+1.000.000
|
186.900.000
+1.000.000
|
||
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
183.900.000
+1.100.000
|
186.900.000
+1.100.000
|
||
| Nữ trang 999 |
182.600.000
+1.200.000
|
186.600.000
+1.200.000
|
||
| Nữ trang 99 |
181.900.000
+1.200.000
|
186.400.000
+1.200.000
|
||
| Bản vị vàng BTMC |
183.300.000
_
|
186.300.000
_
|
||
| Vàng nhẫn trơn BTMC |
183.300.000
_
|
186.300.000
_
|
||
| Vàng miếng Rồng Thăng Long |
183.300.000
_
|
186.300.000
_
|
||
| Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải |
182.200.000
+900.000
|
186.200.000
+900.000
|
||
| Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải |
182.100.000
+900.000
|
186.100.000
+900.000
|
||
| Vàng miếng SJC BTMC |
183.100.000
_
|
186.100.000
_
|
||
| Vàng trang sức 999.9 |
182.000.000
+1.000.000
|
186.000.000
+1.000.000
|
||
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
182.000.000
+600.000
|
186.000.000
+600.000
|
||
| Vàng trang sức 999 Phú Quý |
181.900.000
+1.000.000
|
185.900.000
+1.000.000
|
||
| Vàng Trang sức 24K PNJ |
181.810.000
+600.000
|
185.810.000
+600.000
|
||
| Trang sức vàng SJC 9999 |
181.900.000
+1.100.000
|
185.400.000
+1.100.000
|
||
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
181.300.000
_
|
185.300.000
_
|
||
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 |
181.100.000
_
|
185.100.000
_
|
||
| Vàng trang sức 99 |
180.180.000
+990.000
|
184.140.000
+990.000
|
||
| Vàng nữ trang 99 |
177.940.000
+590.000
|
184.140.000
+590.000
|
||
| Vàng trang sức SJC 99% |
177.064.356
+1.089.109
|
183.564.356
+1.089.109
|
||
| Vàng trang sức 98 |
178.360.000
+980.000
|
182.280.000
+980.000
|
||
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
177.000.000
+1.000.000
|
181.000.000
+1.000.000
|
||
| Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999 |
177.600.000
_
|
180.600.000
_
|
||
| Vàng ta Ngọc Thẩm |
176.000.000
+1.000.000
|
180.000.000
+1.000.000
|
||
| Vàng 999 Mi Hồng |
173.400.000
+800.000
|
175.400.000
+800.000
|
||
| Vàng miếng SJC Mi Hồng |
173.400.000
+800.000
|
175.400.000
+800.000
|
||
| Vàng 916 (22K) |
164.180.000
+550.000
|
170.380.000
+550.000
|
||
| Vàng 985 Mi Hồng |
159.500.000
+500.000
|
165.500.000
+500.000
|
||
| Vàng 980 Mi Hồng |
158.700.000
+500.000
|
164.700.000
+500.000
|
||
| Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo |
150.500.000
-500.000
|
153.500.000
-500.000
|
||
| Vàng 18K PNJ |
130.600.000
+450.000
|
139.500.000
+450.000
|
||
| Vàng Trắng Ngọc Thẩm |
127.500.000
+1.060.000
|
133.000.000
+1.060.000
|
||
| Vàng 18K Ngọc Thẩm |
127.500.000
+1.060.000
|
133.000.000
+1.060.000
|
||
| Vàng 680 (16.3K) |
117.580.000
+410.000
|
126.480.000
+410.000
|
||
| Nữ trang 68% |
117.334.608
+748.075
|
126.234.608
+748.075
|
||
| Vàng 650 (15.6K) |
112.000.000
+390.000
|
120.900.000
+390.000
|
||
| Vàng 750 Mi Hồng |
113.000.000
+500.000
|
120.000.000
+1.000.000
|
||
| Vàng 14K PNJ |
99.910.000
+350.000
|
108.810.000
+350.000
|
||
| Vàng 680 Mi Hồng |
101.500.000
+500.000
|
108.500.000
+1.000.000
|
||
| Vàng 610 Mi Hồng |
98.500.000
+500.000
|
105.500.000
+1.000.000
|
||
| Nữ trang 41,7% |
68.569.532
+458.746
|
77.469.532
+458.746
|
||
| Vàng 416 (10K) |
68.480.000
+250.000
|
77.380.000
+250.000
|
||
| Vàng 375 (9K) |
60.850.000
+220.000
|
69.750.000
+220.000
|
||
| Vàng 333 (8K) |
53.040.000
+200.000
|
61.940.000
+200.000
|
||
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 |
3.328.000
+3.000
|
3.915.000
+3.000
|
||
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long |
184.200.000
+900.000
|
_
_
|
||
| Vàng 950 Mi Hồng |
153.900.000
+500.000
|
_
_
|
||
| Vàng 999.0 phi SJC |
177.000.000
+1.000.000
|
_
_
|
||
| Vàng 999.9 phi SJC |
177.500.000
+1.000.000
|
_
_
|
Xem lại lịch sử giá vàng tại Cà Mau
Bảng giá vàng hôm qua
| Thời gian | Thương hiệu | Giá 1 chỉ - Mua | Giá 1 chỉ - Bán | Giá 1 cây - Mua | Giá 1 cây - Bán |
|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | 18,250,000 | 18,550,000 | 182,500,000 | 185,500,000 | |
| 21:00 | 18,310,000 | 18,610,000 | 183,100,000 | 186,100,000 | |
| 09:00 | 18,250,000 | 18,550,000 | 182,500,000 | 185,500,000 | |
| 21:00 | 18,310,000 | 18,610,000 | 183,100,000 | 186,100,000 | |
| 09:00 | 18,150,000 | 18,450,000 | 181,500,000 | 184,500,000 | |
| 21:00 | 18,330,000 | 18,630,000 | 183,300,000 | 186,300,000 |
Bảng giá vàng Thứ 4 tuần trước
| Thời gian | Thương hiệu | Giá 1 chỉ - Mua | Giá 1 chỉ - Bán | Giá 1 cây - Mua | Giá 1 cây - Bán |
|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | 18,120,000 | 18,420,000 | 181,200,000 | 184,200,000 | |
| 21:00 | 18,120,000 | 18,420,000 | 181,200,000 | 184,200,000 | |
| 09:00 | 18,020,000 | 18,320,000 | 180,200,000 | 183,200,000 | |
| 21:00 | 18,120,000 | 18,420,000 | 181,200,000 | 184,200,000 | |
| 09:00 | 18,400,000 | 18,700,000 | 184,000,000 | 187,000,000 | |
| 21:00 | 18,200,000 | 18,500,000 | 182,000,000 | 185,000,000 |
Theo dõi thông tin giá vàng khác tỉnh Cà Mau:
- Giá vàng 10K tại Cà Mau hôm nay
- Giá vàng 18K tại Cà Mau hôm nay
- Giá vàng 24K tại Cà Mau hôm nay
- Giá vàng 9999 tại Cà Mau hôm nay
- Giá vàng DOJI Cà Mau hôm nay
- Giá vàng miếng tại Cà Mau hôm nay
- Giá vàng nhẫn trơn tại Cà Mau hôm nay
- Giá vàng PNJ Cà Mau hôm nay
- Giá vàng SJC Cà Mau hôm nay
Giới thiệu về giá vàng Cà Mau
Thông tin về thị trường vàng Cà Mau Hôm Nay
| Tiêu chí | Mô tả |
|---|---|
| Yếu tố tác động đến giá vàng | Giá vàng tại Cà Mau chịu ảnh hưởng từ các yếu tố quốc tế như giá vàng thế giới, tỷ giá USD/VND, lãi suất trong nước và chính sách của nhà nước |
| Các cửa hàng vàng nổi bật | Tiệm vàng SJC Cà Mau, Tiệm vàng Ngọc Trinh, Tiệm vàng Kim Thu, Tiệm vàng Ngọc Dung, Tiệm vàng Tiến Dũng, Tiệm vàng Kim Châu |
| Biến động giá vàng | Giá vàng tại Cà Mau thay đổi theo từng thời điểm, chủ yếu phản ánh sự biến động của giá vàng thế giới, nhu cầu mua bán trong nước và quốc tế |
| Nhu cầu vàng tại Cà Mau | Nhu cầu vàng tại Cà Mau chủ yếu đến từ các giao dịch vàng miếng, trang sức, và đầu tư vàng. Các tiệm vàng địa phương đáp ứng nhu cầu này |
| Cập nhật giá vàng | Khách hàng có thể theo dõi giá vàng tại các tiệm vàng, bảng giá trực tuyến hoặc trang web Vàng Vĩnh Thạnh Jewelry cung cấp thông tin về giá vàng trong nước |
Chia sẻ ý kiến của bạn