Giá vàng hôm nay tại Cà Mau là 184.630.000 VND/Lượng không thay đổi so với ngày hôm qua, cập nhật vào lúc 09:01 ngày 24/02/2026
Xem chi tiết tại bảng Giá vàng hôm nay tại Cà Mau
| Loại | Thương hiệu | Giá mua (VND) | Giá bán (VND) | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Vàng SJC 2 chỉ |
181.600.000
_
|
184.630.000
_
|
||
| Vàng SJC 1 chỉ |
181.600.000
_
|
184.630.000
_
|
||
| Vàng SJC 5 chỉ |
181.600.000
_
|
184.620.000
_
|
||
| Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm |
181.600.000
+600.000
|
184.600.000
+600.000
|
||
| Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) |
181.600.000
_
|
184.600.000
_
|
||
| Vàng Tiểu Kim Cát 9999 |
181.600.000
_
|
184.600.000
_
|
||
| Vàng miếng SJC BTMH |
181.600.000
_
|
184.600.000
_
|
||
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
181.600.000
+100.000
|
184.600.000
+100.000
|
||
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
181.600.000
+100.000
|
184.600.000
+100.000
|
||
| Vàng miếng SJC Phú Quý |
181.600.000
_
|
184.600.000
_
|
||
| Vàng miếng DOJI lẻ |
181.600.000
_
|
184.600.000
_
|
||
| Vàng miếng SJC BTMC |
181.600.000
_
|
184.600.000
_
|
||
| Bản vị vàng BTMC |
181.600.000
_
|
184.600.000
_
|
||
| Vàng nhẫn trơn BTMC |
181.600.000
_
|
184.600.000
_
|
||
| Vàng miếng Rồng Thăng Long |
181.600.000
_
|
184.600.000
_
|
||
| Vàng miếng SJC theo lượng |
181.600.000
_
|
184.600.000
_
|
||
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng |
181.600.000
+400.000
|
184.600.000
+400.000
|
||
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
181.600.000
+400.000
|
184.600.000
+400.000
|
||
| Vàng Kim Bảo 9999 |
181.600.000
+400.000
|
184.600.000
+400.000
|
||
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
181.600.000
+400.000
|
184.600.000
+400.000
|
||
| Vàng miếng SJC PNJ |
181.600.000
_
|
184.600.000
_
|
||
| Phú quý 1 lượng 99.9 |
181.500.000
+100.000
|
184.500.000
+100.000
|
||
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
181.100.000
_
|
184.200.000
_
|
||
| Nữ trang 9999 |
180.100.000
+100.000
|
184.100.000
+100.000
|
||
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
181.100.000
_
|
184.100.000
_
|
||
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
180.000.000
+500.000
|
184.000.000
+500.000
|
||
| Vàng Trang sức 24K PNJ |
179.820.000
+500.000
|
183.820.000
+500.000
|
||
| Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải |
179.600.000
_
|
183.600.000
_
|
||
| Nữ trang 999 |
179.600.000
+100.000
|
183.600.000
+100.000
|
||
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
179.600.000
_
|
183.600.000
_
|
||
| Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải |
179.500.000
_
|
183.500.000
_
|
||
| Vàng trang sức 999.9 |
179.500.000
_
|
183.500.000
_
|
||
| Vàng trang sức 999 Phú Quý |
179.400.000
_
|
183.400.000
_
|
||
| Nữ trang 99 |
178.900.000
+100.000
|
183.400.000
+100.000
|
||
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 |
179.400.000
_
|
183.400.000
_
|
||
| Trang sức vàng SJC 9999 |
179.100.000
_
|
182.600.000
_
|
||
| Vàng nữ trang 99 |
175.960.000
+490.000
|
182.160.000
+490.000
|
||
| Vàng trang sức 99 |
177.705.000
_
|
181.665.000
_
|
||
| Vàng trang sức SJC 99% |
174.292.079
_
|
180.792.079
_
|
||
| Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999 |
177.600.000
_
|
180.600.000
_
|
||
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng |
177.500.000
_
|
180.500.000
_
|
||
| Vàng trang sức 98 |
175.910.000
_
|
179.830.000
_
|
||
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
173.500.000
+1.000.000
|
177.500.000
+1.000.000
|
||
| Vàng ta Ngọc Thẩm |
172.500.000
+1.000.000
|
176.500.000
+1.000.000
|
||
| Vàng 999 Mi Hồng |
173.400.000
+800.000
|
175.400.000
+800.000
|
||
| Vàng miếng SJC Mi Hồng |
173.400.000
+800.000
|
175.400.000
+800.000
|
||
| Vàng 916 (22K) |
162.340.000
+450.000
|
168.540.000
+450.000
|
||
| Vàng 985 Mi Hồng |
159.500.000
+500.000
|
165.500.000
+500.000
|
||
| Vàng 980 Mi Hồng |
158.700.000
+500.000
|
164.700.000
+500.000
|
||
| Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo |
150.500.000
-500.000
|
153.500.000
-500.000
|
||
| Vàng 18K PNJ |
129.100.000
+370.000
|
138.000.000
+370.000
|
||
| Vàng Trắng Ngọc Thẩm |
122.500.000
+1.570.000
|
130.500.000
+1.570.000
|
||
| Vàng 18K Ngọc Thẩm |
122.500.000
+1.570.000
|
130.500.000
+1.570.000
|
||
| Vàng 680 (16.3K) |
116.220.000
+340.000
|
125.120.000
+340.000
|
||
| Nữ trang 68% |
115.430.418
_
|
124.330.418
_
|
||
| Vàng 750 Mi Hồng |
113.000.000
+500.000
|
120.000.000
+1.000.000
|
||
| Vàng 650 (15.6K) |
110.700.000
+320.000
|
119.600.000
+320.000
|
||
| Vàng 680 Mi Hồng |
101.500.000
+500.000
|
108.500.000
+1.000.000
|
||
| Vàng 14K PNJ |
98.740.000
+290.000
|
107.640.000
+290.000
|
||
| Vàng 610 Mi Hồng |
98.500.000
+500.000
|
105.500.000
+1.000.000
|
||
| Vàng 416 (10K) |
67.640.000
+200.000
|
76.540.000
+200.000
|
||
| Nữ trang 41,7% |
67.401.815
_
|
76.301.815
_
|
||
| Vàng 375 (9K) |
60.100.000
+190.000
|
69.000.000
+190.000
|
||
| Vàng 333 (8K) |
52.370.000
+160.000
|
61.270.000
+160.000
|
||
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 |
3.232.000
-6.000
|
3.802.000
-7.000
|
||
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long |
181.600.000
_
|
_
_
|
||
| Vàng 950 Mi Hồng |
153.900.000
+500.000
|
_
_
|
||
| Vàng 999.0 phi SJC |
175.900.000
-1.000.000
|
_
_
|
||
| Vàng 999.9 phi SJC |
176.000.000
-1.000.000
|
_
_
|
Xem lại lịch sử giá vàng tại Cà Mau
Bảng giá vàng hôm qua
| Thời gian | Thương hiệu | Giá 1 chỉ - Mua | Giá 1 chỉ - Bán | Giá 1 cây - Mua | Giá 1 cây - Bán |
|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | 18,160,000 | 18,460,000 | 181,600,000 | 184,600,000 | |
| 21:00 | 18,160,000 | 18,460,000 | 181,600,000 | 184,600,000 | |
| 09:00 | 18,160,000 | 18,460,000 | 181,600,000 | 184,600,000 | |
| 21:00 | 18,160,000 | 18,460,000 | 181,600,000 | 184,600,000 | |
| 09:00 | 17,950,000 | 18,250,000 | 179,500,000 | 182,500,000 | |
| 21:00 | 18,160,000 | 18,460,000 | 181,600,000 | 184,600,000 |
Bảng giá vàng Thứ 3 tuần trước
| Thời gian | Thương hiệu | Giá 1 chỉ - Mua | Giá 1 chỉ - Bán | Giá 1 cây - Mua | Giá 1 cây - Bán |
|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | 17,800,000 | 18,100,000 | 178,000,000 | 181,000,000 | |
| 21:00 | 17,800,000 | 18,100,000 | 178,000,000 | 181,000,000 | |
| 09:00 | 17,800,000 | 18,100,000 | 178,000,000 | 181,000,000 | |
| 21:00 | 17,800,000 | 18,100,000 | 178,000,000 | 181,000,000 | |
| 09:00 | 17,800,000 | 18,100,000 | 178,000,000 | 181,000,000 | |
| 21:00 | 17,800,000 | 18,100,000 | 178,000,000 | 181,000,000 |
Theo dõi thông tin giá vàng khác tỉnh Cà Mau:
- Giá vàng 10K tại Cà Mau hôm nay
- Giá vàng 18K tại Cà Mau hôm nay
- Giá vàng 24K tại Cà Mau hôm nay
- Giá vàng 9999 tại Cà Mau hôm nay
- Giá vàng DOJI Cà Mau hôm nay
- Giá vàng miếng tại Cà Mau hôm nay
- Giá vàng nhẫn trơn tại Cà Mau hôm nay
- Giá vàng PNJ Cà Mau hôm nay
- Giá vàng SJC Cà Mau hôm nay
Giới thiệu về giá vàng Cà Mau
Thông tin về thị trường vàng Cà Mau Hôm Nay
| Tiêu chí | Mô tả |
|---|---|
| Yếu tố tác động đến giá vàng | Giá vàng tại Cà Mau chịu ảnh hưởng từ các yếu tố quốc tế như giá vàng thế giới, tỷ giá USD/VND, lãi suất trong nước và chính sách của nhà nước |
| Các cửa hàng vàng nổi bật | Tiệm vàng SJC Cà Mau, Tiệm vàng Ngọc Trinh, Tiệm vàng Kim Thu, Tiệm vàng Ngọc Dung, Tiệm vàng Tiến Dũng, Tiệm vàng Kim Châu |
| Biến động giá vàng | Giá vàng tại Cà Mau thay đổi theo từng thời điểm, chủ yếu phản ánh sự biến động của giá vàng thế giới, nhu cầu mua bán trong nước và quốc tế |
| Nhu cầu vàng tại Cà Mau | Nhu cầu vàng tại Cà Mau chủ yếu đến từ các giao dịch vàng miếng, trang sức, và đầu tư vàng. Các tiệm vàng địa phương đáp ứng nhu cầu này |
| Cập nhật giá vàng | Khách hàng có thể theo dõi giá vàng tại các tiệm vàng, bảng giá trực tuyến hoặc trang web Vàng Vĩnh Thạnh Jewelry cung cấp thông tin về giá vàng trong nước |
Chia sẻ ý kiến của bạn