GIÁ VÀNG HÔM NAY 14/01/2026

Giá vàng trong nước hôm nay ngày 14/01 có chiều hướng Giữ nguyên. Thời điểm hiện tại 14/01/2026 04:49 giá vàng miếng 162.000.000đ, giá vàng nhẫn 159.100.000đ.

Giá Vàng Miếng Hôm Nay Ngày 14/01

  • Giá vàng miếng SJC hôm nay: mua vào 160.000.000đ - bán ra 162.000.000đ - chênh lệch 2.000.000đ
  • Giá vàng miếng PNJ hôm nay: mua vào 156.500.000đ - bán ra 159.500.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá vàng miếng Phú Quý hôm nay: mua vào 159.500.000đ - bán ra 162.000.000đ - chênh lệch 2.500.000đ
  • Giá vàng miếng Ngọc Thẩm hôm nay: mua vào 160.000.000đ - bán ra 162.000.000đ - chênh lệch 2.000.000đ
  • Giá vàng miếng Mi Hồng hôm nay: mua vào 160.700.000đ - bán ra 162.000.000đ - chênh lệch 1.300.000đ
  • Giá vàng miếng DOJI hôm nay: mua vào 98.600.000đ - bán ra 100.400.000đ - chênh lệch 1.800.000đ
  • Giá vàng miếng Bảo Tín Mạnh Hải hôm nay: mua vào 160.100.000đ - bán ra 162.000.000đ - chênh lệch 1.900.000đ
  • Giá vàng miếng Bảo Tín Minh Châu hôm nay: mua vào 160.000.000đ - bán ra 162.000.000đ - chênh lệch 2.000.000đ

Giá Vàng Nhẫn Hôm Nay Ngày 14/01

  • Giá vàng nhẫn SJC hôm nay: mua vào 160.000.000đ - bán ra 162.030.000đ - chênh lệch 2.030.000đ
  • Giá vàng nhẫn PNJ hôm nay: mua vào 156.500.000đ - bán ra 159.500.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá vàng nhẫn Phú Quý hôm nay: mua vào 157.300.000đ - bán ra 160.300.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá vàng nhẫn Ngọc Thẩm hôm nay: mua vào 150.000.000đ - bán ra 153.000.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá vàng nhẫn Mi Hồng hôm nay: mua vào 160.700.000đ - bán ra 162.000.000đ - chênh lệch 1.300.000đ
  • Giá vàng nhẫn DOJI hôm nay: mua vào 157.000.000đ - bán ra 160.000.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá vàng nhẫn Bảo Tín Mạnh Hải hôm nay: mua vào 150.500.000đ - bán ra 153.500.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá vàng nhẫn Bảo Tín Minh Châu hôm nay: mua vào 159.000.000đ - bán ra 162.000.000đ - chênh lệch 3.000.000đ

Giá Vàng 9999 Hôm Nay Ngày 14/01

  • Giá vàng 9999 SJC hôm nay: mua vào 156.500.000đ - bán ra 159.000.000đ - chênh lệch 2.500.000đ
  • Giá vàng 9999 PNJ hôm nay: mua vào 156.500.000đ - bán ra 159.500.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá vàng 9999 Phú Quý hôm nay: mua vào 157.300.000đ - bán ra 160.300.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá vàng 9999 Ngọc Thẩm hôm nay: mua vào 150.000.000đ - bán ra 153.000.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá vàng 9999 Mi Hồng hôm nay: mua vào 160.700.000đ - bán ra 162.000.000đ - chênh lệch 1.300.000đ
  • Giá vàng 9999 DOJI hôm nay: mua vào 157.000.000đ - bán ra 160.000.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải hôm nay: mua vào 148.900.000đ - bán ra 152.200.000đ - chênh lệch 3.300.000đ
  • Giá vàng 9999 Bảo Tín Minh Châu hôm nay: mua vào 156.000.000đ - bán ra 159.500.000đ - chênh lệch 3.500.000đ

Theo dõi thêm các loại giá vàng khác:

  • Giá Vàng 985 hôm nay: mua vào 147.000.000đ - bán ra 151.500.000đ - chênh lệch 4.500.000đ
  • Giá Vàng 980 hôm nay: mua vào 146.200.000đ - bán ra 150.700.000đ - chênh lệch 4.500.000đ
  • Giá Vàng 750 hôm nay: mua vào 105.500.000đ - bán ra 110.500.000đ - chênh lệch 5.000.000đ
  • Giá Vàng 680 hôm nay: mua vào 94.000.000đ - bán ra 99.000.000đ - chênh lệch 5.000.000đ
  • Giá Vàng 610 hôm nay: mua vào 91.000.000đ - bán ra 96.000.000đ - chênh lệch 5.000.000đ
  • Giá Vàng 950 hôm nay: mua vào 141.800.000đ - bán ra - chênh lệch -141.800.000đ

Lưu ý: từ 2025 website VangVinhThanh.com chỉ cập nhật thông tin giá vàng. Chúng tôi không mua bán, trao đổi các sản phẩm vàng bạc, trang sức… Quý khách có nhu cầu mua bán vui lòng đến trực tiếp các cửa hàng để giao dịch. Tránh rủi ro không đáng tiếc xảy ra.

GIÁ VÀNG CÁC THƯƠNG HIỆU

Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu Hôm Nay

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
160.000.000
_
162.000.000
_
_
Vàng nhẫn trơn BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
159.000.000
+1.000.000
162.000.000
+1.000.000
+0.62%
Vàng miếng Rồng Thăng Long Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
159.000.000
+1.000.000
162.000.000
+1.000.000
+0.62%
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
156.000.000
+700.000
159.500.000
+700.000
+0.44%

Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải Hôm Nay

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC BTMH Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
160.100.000
_
162.000.000
_
_
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
150.500.000
-500.000
153.500.000
-500.000
-0.33%
Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
148.900.000
-500.000
152.200.000
-500.000
-0.33%
Vàng nhẫn ép vỉ Rồng Thăng Long BTMH Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
91.900.000
+200.000
93.500.000
+200.000
+0.21%

Giá Vàng DOJI Hôm Nay

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng Phúc Long DOJI Logo DOJIDOJI
98.600.000
+600.000
100.400.000
+900.000
+0.90%
Vàng miếng DOJI Hà Nội lẻ Logo
94.400.000
-4.200.000
97.400.000
-3.000.000
-3.08%
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng Logo DOJIDOJI
157.000.000
+1.000.000
160.000.000
+1.000.000
+0.63%

Giá Vàng PNJ Hôm Nay

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng Logo PNJPNJ
156.500.000
+500.000
159.500.000
+500.000
+0.31%
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 Logo PNJPNJ
156.500.000
+500.000
159.500.000
+500.000
+0.31%
Vàng Kim Bảo 9999 Logo PNJPNJ
156.500.000
+500.000
159.500.000
+500.000
+0.31%
Vàng 916 (22K) Logo PNJPNJ
138.530.000
_
144.730.000
_
_
Vàng 680 (16.3K) Logo PNJPNJ
98.540.000
_
107.440.000
_
_
Vàng 650 (15.6K) Logo PNJPNJ
93.800.000
_
102.700.000
_
_

Giá Vàng Phú Quý Hôm Nay

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Phú Quý Logo Phú QuýPhú Quý
159.500.000
_
162.000.000
_
_
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Logo Phú QuýPhú Quý
157.300.000
+300.000
160.300.000
+300.000
+0.19%
Bạc Phú Quý 99.9 Logo Phú QuýPhú Quý
3.216.000
+60.000
3.784.000
+71.000
+1.88%
Vàng 999.0 phi SJC Logo Phú QuýPhú Quý
151.200.000
+300.000
_
_
_
Vàng 999.9 phi SJC Logo Phú QuýPhú Quý
151.300.000
+300.000
_
_
_

Giá Vàng Ngọc Thẩm Hôm Nay

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
160.000.000
_
162.000.000
_
_
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
150.000.000
-500.000
153.000.000
-500.000
-0.33%
Vàng ta Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
148.500.000
-500.000
151.500.000
-500.000
-0.33%
Vàng Trắng Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
107.630.000
-370.000
113.630.000
-370.000
-0.33%

Giá Vàng Mi Hồng Hôm Nay

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
160.700.000
+200.000
162.000.000
_
_
Vàng 999 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
160.700.000
+200.000
162.000.000
_
_
Vàng 980 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
146.200.000
+500.000
150.700.000
+500.000
+0.33%
Vàng 680 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
94.000.000
-500.000
99.000.000
-500.000
-0.51%
Vàng 950 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
141.800.000
+500.000
_
_
_

GIÁ VÀNG TRANG SỨC & VÀNG TÂY HÔM NAY

Giá Vàng Trang Sức Hôm Nay Ngày 14/01

  • Giá Vàng Trang sức 9999 PNJ hôm nay: mua vào 154.000.000đ - bán ra 158.000.000đ - chênh lệch 4.000.000đ
  • Giá Vàng Trang sức 24K PNJ hôm nay: mua vào 153.840.000đ - bán ra 157.840.000đ - chênh lệch 4.000.000đ
  • Giá Vàng nữ trang 99 hôm nay: mua vào 150.220.000đ - bán ra 156.420.000đ - chênh lệch 6.200.000đ
  • Giá Vàng trang sức 999.9 hôm nay: mua vào 156.500.000đ - bán ra 159.500.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá Vàng trang sức 999 Phú Quý hôm nay: mua vào 156.400.000đ - bán ra 159.400.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 hôm nay: mua vào 156.000.000đ - bán ra 159.500.000đ - chênh lệch 3.500.000đ
  • Giá Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 hôm nay: mua vào 155.800.000đ - bán ra 159.300.000đ - chênh lệch 3.500.000đ

Giá Vàng Tây Hôm Nay Ngày 14/01

  • Giá Vàng Tây 10k hôm nay: mua vào 56.830.000đ - bán ra 65.730.000đ - chênh lệch 8.900.000đ
  • Giá Vàng Tây 18k hôm nay: mua vào 109.600.000đ - bán ra 118.500.000đ - chênh lệch 8.900.000đ
  • Giá Vàng Tây 24k hôm nay: mua vào 98.600.000đ - bán ra 100.400.000đ - chênh lệch 1.800.000đ

Giá vàng theo Tỉnh hôm nay

Giá vàng 9999 theo Tỉnh

Giá Vàng 10K theo Tỉnh

Giá vàng 18K theo Tỉnh

Giá vàng 24K theo Tỉnh