GIÁ VÀNG HÔM NAY 07/02/2026

Giá vàng trong nước hôm nay ngày 07/02 có chiều hướng Giảm. Thời điểm hiện tại 07/02/2026 04:08 giá vàng miếng 176.500.000đ, giá vàng nhẫn 176.100.000đ.

Giá Vàng Miếng Hôm Nay Ngày 07/02

  • Giá vàng miếng SJC hôm nay: mua vào 173.500.000đ - bán ra 176.500.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá vàng miếng PNJ hôm nay: mua vào 173.000.000đ - bán ra 176.000.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá vàng miếng Phú Quý hôm nay: mua vào 173.500.000đ - bán ra 176.500.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá vàng miếng Ngọc Thẩm hôm nay: mua vào 173.500.000đ - bán ra 176.500.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá vàng miếng Mi Hồng hôm nay: mua vào 173.400.000đ - bán ra 175.400.000đ - chênh lệch 2.000.000đ
  • Giá vàng miếng DOJI hôm nay: mua vào 98.600.000đ - bán ra 100.400.000đ - chênh lệch 1.800.000đ
  • Giá vàng miếng Bảo Tín Mạnh Hải hôm nay: mua vào 173.500.000đ - bán ra 176.500.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá vàng miếng Bảo Tín Minh Châu hôm nay: mua vào 173.500.000đ - bán ra 176.500.000đ - chênh lệch 3.000.000đ

Giá Vàng Nhẫn Hôm Nay Ngày 07/02

  • Giá vàng nhẫn SJC hôm nay: mua vào 173.500.000đ - bán ra 176.530.000đ - chênh lệch 3.030.000đ
  • Giá vàng nhẫn PNJ hôm nay: mua vào 173.000.000đ - bán ra 176.000.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá vàng nhẫn Phú Quý hôm nay: mua vào 173.000.000đ - bán ra 176.000.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá vàng nhẫn Ngọc Thẩm hôm nay: mua vào 168.000.000đ - bán ra 172.000.000đ - chênh lệch 4.000.000đ
  • Giá vàng nhẫn Mi Hồng hôm nay: mua vào 173.400.000đ - bán ra 175.400.000đ - chênh lệch 2.000.000đ
  • Giá vàng nhẫn DOJI hôm nay: mua vào 173.000.000đ - bán ra 176.000.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá vàng nhẫn Bảo Tín Mạnh Hải hôm nay: mua vào 150.500.000đ - bán ra 153.500.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá vàng nhẫn Bảo Tín Minh Châu hôm nay: mua vào 173.500.000đ - bán ra 176.500.000đ - chênh lệch 3.000.000đ

Giá Vàng 9999 Hôm Nay Ngày 07/02

  • Giá vàng 9999 SJC hôm nay: mua vào 173.000.000đ - bán ra 176.000.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá vàng 9999 PNJ hôm nay: mua vào 173.000.000đ - bán ra 176.000.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá vàng 9999 Phú Quý hôm nay: mua vào 173.000.000đ - bán ra 176.000.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá vàng 9999 Ngọc Thẩm hôm nay: mua vào 168.000.000đ - bán ra 172.000.000đ - chênh lệch 4.000.000đ
  • Giá vàng 9999 Mi Hồng hôm nay: mua vào 173.400.000đ - bán ra 175.400.000đ - chênh lệch 2.000.000đ
  • Giá vàng 9999 DOJI hôm nay: mua vào 173.000.000đ - bán ra 176.000.000đ - chênh lệch 3.000.000đ
  • Giá vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải hôm nay: mua vào 148.900.000đ - bán ra 152.200.000đ - chênh lệch 3.300.000đ
  • Giá vàng 9999 Bảo Tín Minh Châu hôm nay: mua vào 171.000.000đ - bán ra 175.000.000đ - chênh lệch 4.000.000đ

Theo dõi thêm các loại giá vàng khác:

  • Giá Vàng 985 hôm nay: mua vào 159.500.000đ - bán ra 165.500.000đ - chênh lệch 6.000.000đ
  • Giá Vàng 980 hôm nay: mua vào 158.700.000đ - bán ra 164.700.000đ - chênh lệch 6.000.000đ
  • Giá Vàng 750 hôm nay: mua vào 113.000.000đ - bán ra 120.000.000đ - chênh lệch 7.000.000đ
  • Giá Vàng 680 hôm nay: mua vào 101.500.000đ - bán ra 108.500.000đ - chênh lệch 7.000.000đ
  • Giá Vàng 610 hôm nay: mua vào 98.500.000đ - bán ra 105.500.000đ - chênh lệch 7.000.000đ
  • Giá Vàng 950 hôm nay: mua vào 153.900.000đ - bán ra - chênh lệch -153.900.000đ

Lưu ý: từ 2025 website VangVinhThanh.com chỉ cập nhật thông tin giá vàng. Chúng tôi không mua bán, trao đổi các sản phẩm vàng bạc, trang sức… Quý khách có nhu cầu mua bán vui lòng đến trực tiếp các cửa hàng để giao dịch. Tránh rủi ro không đáng tiếc xảy ra.

GIÁ VÀNG CÁC THƯƠNG HIỆU

Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu Hôm Nay

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
173.500.000
-700.000
176.500.000
-700.000
-0.40%
Vàng nhẫn trơn BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
173.500.000
-700.000
176.500.000
-700.000
-0.40%
Vàng miếng Rồng Thăng Long Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
173.500.000
-700.000
176.500.000
-700.000
-0.40%
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
171.000.000
-700.000
175.000.000
-700.000
-0.40%

Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải Hôm Nay

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC BTMH Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
173.500.000
-700.000
176.500.000
-700.000
-0.40%
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
150.500.000
-500.000
153.500.000
-500.000
-0.33%
Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
148.900.000
-500.000
152.200.000
-500.000
-0.33%
Vàng nhẫn ép vỉ Rồng Thăng Long BTMH Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
91.900.000
+200.000
93.500.000
+200.000
+0.21%

Giá Vàng DOJI Hôm Nay

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng Phúc Long DOJI Logo DOJIDOJI
98.600.000
+600.000
100.400.000
+900.000
+0.90%
Vàng miếng DOJI Hà Nội lẻ Logo
94.400.000
-4.200.000
97.400.000
-3.000.000
-3.08%
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng Logo DOJIDOJI
173.000.000
_
176.000.000
_
_

Giá Vàng PNJ Hôm Nay

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng Logo PNJPNJ
173.000.000
_
176.000.000
_
_
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 Logo PNJPNJ
173.000.000
_
176.000.000
_
_
Vàng Kim Bảo 9999 Logo PNJPNJ
173.000.000
_
176.000.000
_
_
Vàng 916 (22K) Logo PNJPNJ
154.100.000
_
160.300.000
_
_
Vàng 680 (16.3K) Logo PNJPNJ
110.100.000
_
119.000.000
_
_
Vàng 650 (15.6K) Logo PNJPNJ
104.850.000
_
113.750.000
_
_

Giá Vàng Phú Quý Hôm Nay

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Phú Quý Logo Phú QuýPhú Quý
173.500.000
-700.000
176.500.000
-700.000
-0.40%
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Logo Phú QuýPhú Quý
173.000.000
-700.000
176.000.000
-700.000
-0.40%
Bạc Phú Quý 99.9 Logo Phú QuýPhú Quý
2.765.000
-179.000
3.253.000
-211.000
-6.49%
Vàng 999.0 phi SJC Logo Phú QuýPhú Quý
166.900.000
-3.000.000
_
_
_
Vàng 999.9 phi SJC Logo Phú QuýPhú Quý
167.000.000
-3.000.000
_
_
_

Giá Vàng Ngọc Thẩm Hôm Nay

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
173.500.000
-700.000
176.500.000
-700.000
-0.40%
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
168.000.000
+1.000.000
172.000.000
+500.000
+0.29%
Vàng ta Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
166.000.000
+1.000.000
170.000.000
+500.000
+0.29%
Vàng Trắng Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
115.750.000
-750.000
123.750.000
-750.000
-0.61%

Giá Vàng Mi Hồng Hôm Nay

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
173.400.000
+800.000
175.400.000
+800.000
+0.46%
Vàng 999 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
173.400.000
+800.000
175.400.000
+800.000
+0.46%
Vàng 980 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
158.700.000
+500.000
164.700.000
+500.000
+0.30%
Vàng 680 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
101.500.000
+500.000
108.500.000
+1.000.000
+0.92%
Vàng 950 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
153.900.000
+500.000
_
_
_

GIÁ VÀNG TRANG SỨC & VÀNG TÂY HÔM NAY

Giá Vàng Trang Sức Hôm Nay Ngày 07/02

  • Giá Vàng Trang sức 9999 PNJ hôm nay: mua vào 171.000.000đ - bán ra 175.000.000đ - chênh lệch 4.000.000đ
  • Giá Vàng Trang sức 24K PNJ hôm nay: mua vào 170.830.000đ - bán ra 174.830.000đ - chênh lệch 4.000.000đ
  • Giá Vàng nữ trang 99 hôm nay: mua vào 167.050.000đ - bán ra 173.250.000đ - chênh lệch 6.200.000đ
  • Giá Vàng trang sức 999.9 hôm nay: mua vào 171.500.000đ - bán ra 175.500.000đ - chênh lệch 4.000.000đ
  • Giá Vàng trang sức 999 Phú Quý hôm nay: mua vào 171.400.000đ - bán ra 175.400.000đ - chênh lệch 4.000.000đ
  • Giá Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 hôm nay: mua vào 171.000.000đ - bán ra 175.000.000đ - chênh lệch 4.000.000đ
  • Giá Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 hôm nay: mua vào 170.800.000đ - bán ra 174.800.000đ - chênh lệch 4.000.000đ

Giá Vàng Tây Hôm Nay Ngày 07/02

  • Giá Vàng Tây 10k hôm nay: mua vào 63.900.000đ - bán ra 72.800.000đ - chênh lệch 8.900.000đ
  • Giá Vàng Tây 18k hôm nay: mua vào 122.350.000đ - bán ra 131.250.000đ - chênh lệch 8.900.000đ
  • Giá Vàng Tây 24k hôm nay: mua vào 98.600.000đ - bán ra 100.400.000đ - chênh lệch 1.800.000đ

Giá vàng theo Tỉnh hôm nay

Giá vàng 9999 theo Tỉnh

Giá Vàng 10K theo Tỉnh

Giá vàng 18K theo Tỉnh

Giá vàng 24K theo Tỉnh