Giá vàng hôm nay tại Hòa Bình

Cập nhật Giá vàng hôm nay tại Hòa Bình vào lúc 11:01 ngày 28/01/2026 có chiều hướng tăng 4.900.000 VND so với ngày hôm qua

Xem chi tiết tại bảng Giá vàng hôm nay tại Hòa Bình

Loại Thương hiệu Giá mua (VND) Giá bán (VND) Trạng thái
Vàng SJC 2 chỉ Logo SJCSJC
179.700.000
+4.400.000
182.230.000
+4.900.000
Vàng SJC 1 chỉ Logo SJCSJC
179.700.000
+4.400.000
182.230.000
+4.900.000
Vàng SJC 5 chỉ Logo SJCSJC
179.700.000
+4.400.000
182.220.000
+4.900.000
Vàng 999 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
180.200.000
+800.000
182.200.000
+800.000
Vàng miếng SJC Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
180.200.000
+800.000
182.200.000
+800.000
Vàng miếng SJC theo lượng Logo SJCSJC
179.700.000
+4.400.000
182.200.000
+4.900.000
Vàng miếng SJC PNJ Logo PNJPNJ
179.700.000
+4.400.000
182.200.000
+4.900.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân Logo SJCSJC
178.700.000
+4.600.000
181.800.000
+5.100.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ Logo SJCSJC
178.700.000
+4.600.000
181.700.000
+5.100.000
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
178.500.000
+3.500.000
181.500.000
+4.500.000
Vàng Tiểu Kim Cát 9999 Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
178.900.000
+4.600.000
181.400.000
+4.100.000
Vàng miếng SJC BTMH Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
178.900.000
+3.600.000
181.400.000
+4.100.000
Vàng miếng SJC Phú Quý Logo Phú QuýPhú Quý
178.300.000
+3.800.000
181.400.000
+4.400.000
Vàng miếng DOJI lẻ Logo DOJIDOJI
178.900.000
+3.600.000
181.400.000
+4.100.000
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý Logo Phú QuýPhú Quý
178.000.000
+4.500.000
181.000.000
+4.500.000
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Logo Phú QuýPhú Quý
178.000.000
+4.500.000
181.000.000
+4.500.000
Phú quý 1 lượng 99.9 Logo Phú QuýPhú Quý
177.900.000
+4.500.000
180.900.000
+4.500.000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng Logo PNJPNJ
177.900.000
+4.900.000
180.900.000
+4.900.000
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 Logo PNJPNJ
177.900.000
+4.900.000
180.900.000
+4.900.000
Vàng Kim Bảo 9999 Logo PNJPNJ
177.900.000
+4.900.000
180.900.000
+4.900.000
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ Logo PNJPNJ
177.900.000
+4.900.000
180.900.000
+4.900.000
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng Logo DOJIDOJI
177.200.000
+4.200.000
180.200.000
+4.200.000
Trang sức vàng SJC 9999 Logo SJCSJC
176.700.000
+4.600.000
180.200.000
+5.100.000
Vàng trang sức 999.9 Logo Phú QuýPhú Quý
176.000.000
+4.000.000
180.000.000
+4.000.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý Logo Phú QuýPhú Quý
175.900.000
+4.000.000
179.900.000
+4.000.000
Vàng Trang sức 9999 PNJ Logo PNJPNJ
175.400.000
+4.900.000
179.400.000
+4.900.000
Vàng Trang sức 24K PNJ Logo PNJPNJ
175.220.000
+4.890.000
179.220.000
+4.890.000
Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
177.400.000
+4.600.000
179.000.000
+4.300.000
Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
177.300.000
+4.600.000
178.900.000
+4.300.000
Vàng trang sức SJC 99% Logo SJCSJC
171.915.842
+4.549.505
178.415.842
+5.049.505
Vàng trang sức 99 Logo Phú QuýPhú Quý
174.240.000
+3.960.000
178.200.000
+3.960.000
Nữ trang 9999 Logo DOJIDOJI
174.200.000
+4.200.000
178.200.000
+4.200.000
Nữ trang 99 Logo DOJIDOJI
173.000.000
+4.200.000
177.750.000
+4.200.000
Nữ trang 999 Logo DOJIDOJI
173.700.000
+4.200.000
177.700.000
+4.200.000
Vàng nữ trang 99 Logo PNJPNJ
171.410.000
+4.850.000
177.610.000
+4.850.000
Vàng miếng SJC BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
175.300.000
_
177.300.000
_
Bản vị vàng BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
174.300.000
_
177.300.000
_
Vàng nhẫn trơn BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
174.300.000
_
177.300.000
_
Vàng miếng Rồng Thăng Long Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
174.300.000
_
177.300.000
_
Vàng trang sức 98 Logo Phú QuýPhú Quý
172.480.000
+3.920.000
176.400.000
+3.920.000
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
171.200.000
_
174.700.000
_
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
171.000.000
_
174.500.000
_
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
170.000.000
+4.500.000
174.000.000
+5.500.000
Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
169.500.000
+3.200.000
172.500.000
+3.200.000
Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999 Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
169.500.000
+3.200.000
172.500.000
+3.200.000
Vàng ta Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
164.000.000
+1.500.000
168.500.000
+3.000.000
Vàng 985 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
163.000.000
+1.000.000
168.000.000
+1.000.000
Vàng 980 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
162.200.000
+1.000.000
167.200.000
+1.000.000
Vàng 916 (22K) Logo PNJPNJ
158.130.000
+4.490.000
164.330.000
+4.490.000
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
150.500.000
-500.000
153.500.000
-500.000
Vàng 18K PNJ Logo PNJPNJ
125.650.000
+3.670.000
134.550.000
+3.670.000
Vàng Trắng Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
117.630.000
-500.000
124.130.000
_
Vàng 18K Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
117.630.000
-500.000
124.130.000
_
Nữ trang 68% Logo SJCSJC
113.798.255
+3.268.347
122.698.255
+3.468.347
Vàng 680 (16.3K) Logo PNJPNJ
113.090.000
+3.330.000
121.990.000
+3.330.000
Vàng 750 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
115.500.000
+1.000.000
121.000.000
+1.000.000
Vàng 650 (15.6K) Logo PNJPNJ
107.710.000
+3.180.000
116.610.000
+3.180.000
Vàng 680 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
104.000.000
+1.000.000
109.500.000
+1.000.000
Vàng 610 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
101.000.000
+1.000.000
106.500.000
+1.000.000
Vàng 14K PNJ Logo PNJPNJ
96.050.000
+2.870.000
104.950.000
+2.870.000
Nữ trang 41,7% Logo SJCSJC
66.400.915
+1.926.913
75.300.915
+2.126.913
Vàng 416 (10K) Logo PNJPNJ
65.730.000
+2.040.000
74.630.000
+2.040.000
Vàng 375 (9K) Logo PNJPNJ
58.380.000
+1.840.000
67.280.000
+1.840.000
Vàng 333 (8K) Logo PNJPNJ
50.840.000
+1.630.000
59.740.000
+1.630.000
Bạc Phú Quý 99.9 Logo Phú QuýPhú Quý
4.323.000
+140.000
5.086.000
+165.000
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
178.900.000
+4.600.000
_
_
Vàng 950 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
157.500.000
+1.000.000
_
_
Vàng 999.0 phi SJC Logo Phú QuýPhú Quý
169.400.000
+2.700.000
_
_
Vàng 999.9 phi SJC Logo Phú QuýPhú Quý
169.500.000
+2.700.000
_
_

Xem lại lịch sử giá vàng tại Hòa Bình

Bảng giá vàng hôm qua

Thời gian Thương hiệu Giá 1 chỉ - Mua Giá 1 chỉ - Bán Giá 1 cây - Mua Giá 1 cây - Bán
09:00Logo SJCSJC17,500,00017,700,000175,000,000177,000,000
21:00Logo SJCSJC17,530,00017,730,000175,300,000177,300,000
09:00Logo PNJPNJ17,500,00017,700,000175,000,000177,000,000
21:00Logo PNJPNJ17,530,00017,730,000175,300,000177,300,000
09:00Logo Bảo Tín Minh ChâuBTMC17,350,00017,650,000173,500,000176,500,000
21:00Logo Bảo Tín Minh ChâuBTMC17,430,00017,730,000174,300,000177,300,000

Bảng giá vàng Thứ 4 tuần trước

Thời gian Thương hiệu Giá 1 chỉ - Mua Giá 1 chỉ - Bán Giá 1 cây - Mua Giá 1 cây - Bán

Theo dõi thông tin giá vàng khác tỉnh Hòa Bình:

Giới thiệu về Giá vàng Hoà Bình

Đơn vị tính giá vàng hôm nay tại Hoà Bình

Dưới đây là bảng quy đổi các đơn vị tính vàng phổ biến giúp bạn dễ dàng hiểu được mối quan hệ giữa các đơn vị đo lường vàng và quy đổi sang gram:

Đơn vị Quy đổi Tương đương (gram)
Lượng

1 lượng = 10 chỉ = 37.5 gram

37.5 gram

Chỉ

1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

3.75 gram

Phân

1 phân = 10 ly = 0.375 gram

0.375 gram

Ly

1 ly = 0.0375 gram

0.0375 gram

Một số cửa hàng mua bán vàng uy tín tại Hoà Bình

Dưới đây là bảng thông tin về các tiệm vàng uy tín tại Hoà Bình:

STT Tên cửa hàng Địa chỉ
1 Vàng Bạc Nam Chính

830-832 Đường Cù Chính Lan, P. Phương Lâm, TP Hòa Bình

2 Vàng Bạc Thức Lực Tlgold

319A Cù Chính Lan, TP Hòa Bình

3 Vàng Bạc Lộc Linh

Số 26 Đinh Tiên Hoàng, tổ 1, P. Tân Thịnh, TP Hòa Bình

4 Công ty Cổ phần Vàng bạc đá quý Phú Nhuận (PNJ)

720 Cù Chính Lan, Đồng Tiến, TP Hòa Bình

Lưu ý:

  • Danh sách dưới đây chỉ nêu ra một số tiệm vàng uy tín tại Hòa Bình. Để đảm bảo sự lựa chọn phù hợp, bạn nên tham khảo thêm các đánh giá từ khách hàng trước khi quyết định ghé thăm.
  • Trước khi mua sắm, hãy kiểm tra kỹ chất lượng sản phẩm để tránh những rủi ro không đáng có.
  • Lưu ý rằng giá vàng có thể thay đổi theo thời điểm, vì vậy hãy theo dõi sát sao tại trang Vàng Vĩnh Thạnh Jewelry để nắm bắt các thông tin và có sự chuẩn bị tốt nhất.
5/5 - (1 bình chọn)

Ý kiến bạn đọc

Chia sẻ ý kiến của bạn

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Giá vàng theo Tỉnh hôm nay

Giá vàng 9999 theo Tỉnh

Giá Vàng 10K theo Tỉnh

Giá vàng 18K theo Tỉnh

Giá vàng 24K theo Tỉnh