Giá vàng hôm nay tại Hòa Bình

Cập nhật Giá vàng hôm nay tại Hòa Bình vào lúc 11:01 ngày 24/01/2026 có chiều hướng tăng 2.100.000 VND so với ngày hôm qua

Xem chi tiết tại bảng Giá vàng hôm nay tại Hòa Bình

Loại Thương hiệu Giá mua (VND) Giá bán (VND) Trạng thái
Vàng SJC 2 chỉ Logo SJCSJC
172.300.000
+2.100.000
174.330.000
+2.100.000
Vàng SJC 1 chỉ Logo SJCSJC
172.300.000
+2.100.000
174.330.000
+2.100.000
Vàng SJC 5 chỉ Logo SJCSJC
172.300.000
+2.100.000
174.320.000
+2.100.000
Vàng Tiểu Kim Cát 9999 Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
171.300.000
+1.800.000
174.300.000
+1.800.000
Vàng miếng SJC BTMH Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
172.300.000
+2.100.000
174.300.000
+2.100.000
Vàng miếng SJC Phú Quý Logo Phú QuýPhú Quý
171.500.000
+2.000.000
174.300.000
+2.100.000
Vàng miếng DOJI lẻ Logo DOJIDOJI
172.300.000
+2.100.000
174.300.000
+2.100.000
Vàng miếng SJC BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
172.300.000
+2.100.000
174.300.000
+2.100.000
Bản vị vàng BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
171.300.000
+2.100.000
174.300.000
+2.100.000
Vàng nhẫn trơn BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
171.300.000
+2.100.000
174.300.000
+2.100.000
Vàng miếng Rồng Thăng Long Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
171.300.000
+2.100.000
174.300.000
+2.100.000
Vàng miếng SJC theo lượng Logo SJCSJC
172.300.000
+2.100.000
174.300.000
+2.100.000
Vàng miếng SJC PNJ Logo PNJPNJ
172.300.000
+2.100.000
174.300.000
+2.100.000
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
172.000.000
+2.000.000
174.000.000
+2.000.000
Vàng 999 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
172.500.000
-300.000
174.000.000
-300.000
Vàng miếng SJC Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
172.500.000
-300.000
174.000.000
-300.000
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý Logo Phú QuýPhú Quý
170.500.000
+1.800.000
173.500.000
+1.800.000
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Logo Phú QuýPhú Quý
170.500.000
+1.800.000
173.500.000
+1.800.000
Phú quý 1 lượng 99.9 Logo Phú QuýPhú Quý
170.400.000
+1.800.000
173.400.000
+1.800.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân Logo SJCSJC
170.500.000
+2.200.000
173.100.000
+2.200.000
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng Logo DOJIDOJI
170.000.000
+2.200.000
173.000.000
+2.200.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ Logo SJCSJC
170.500.000
+2.200.000
173.000.000
+2.200.000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng Logo PNJPNJ
170.000.000
+1.500.000
173.000.000
+1.500.000
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 Logo PNJPNJ
170.000.000
+1.500.000
173.000.000
+1.500.000
Vàng Kim Bảo 9999 Logo PNJPNJ
170.000.000
+1.500.000
173.000.000
+1.500.000
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ Logo PNJPNJ
170.000.000
+1.500.000
173.000.000
+1.500.000
Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
169.500.000
+3.200.000
172.500.000
+3.200.000
Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999 Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
169.500.000
+3.200.000
172.500.000
+3.200.000
Vàng trang sức 999.9 Logo Phú QuýPhú Quý
168.000.000
_
172.000.000
+1.000.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý Logo Phú QuýPhú Quý
167.900.000
_
171.900.000
+1.000.000
Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
169.800.000
+1.800.000
171.700.000
+1.800.000
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
168.200.000
+2.100.000
171.700.000
+2.100.000
Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
169.700.000
+1.800.000
171.600.000
+1.800.000
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
168.000.000
+2.100.000
171.500.000
+2.100.000
Trang sức vàng SJC 9999 Logo SJCSJC
168.500.000
+2.200.000
171.500.000
+2.200.000
Vàng Trang sức 9999 PNJ Logo PNJPNJ
167.500.000
+1.900.000
171.500.000
+1.900.000
Vàng Trang sức 24K PNJ Logo PNJPNJ
167.330.000
+1.900.000
171.330.000
+1.900.000
Nữ trang 9999 Logo DOJIDOJI
167.200.000
+1.200.000
171.200.000
+1.200.000
Nữ trang 99 Logo DOJIDOJI
166.000.000
+1.200.000
170.750.000
+1.200.000
Nữ trang 999 Logo DOJIDOJI
166.700.000
+1.200.000
170.700.000
+1.200.000
Vàng trang sức 99 Logo Phú QuýPhú Quý
166.320.000
_
170.280.000
+990.000
Vàng trang sức SJC 99% Logo SJCSJC
163.801.980
+2.178.218
169.801.980
+2.178.218
Vàng nữ trang 99 Logo PNJPNJ
163.590.000
+1.890.000
169.790.000
+1.890.000
Vàng trang sức 98 Logo Phú QuýPhú Quý
164.640.000
_
168.560.000
+980.000
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
158.500.000
+500.000
161.500.000
+500.000
Vàng ta Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
157.000.000
+500.000
160.000.000
+500.000
Vàng 985 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
155.000.000
+500.000
159.500.000
+500.000
Vàng 980 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
154.200.000
+500.000
158.700.000
+500.000
Vàng 916 (22K) Logo PNJPNJ
150.890.000
+1.740.000
157.090.000
+1.740.000
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
150.500.000
-500.000
153.500.000
-500.000
Vàng 18K PNJ Logo PNJPNJ
119.730.000
+1.430.000
128.630.000
+1.430.000
Vàng Trắng Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
114.000.000
+370.000
120.000.000
+370.000
Vàng 18K Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
114.000.000
+370.000
120.000.000
+370.000
Nữ trang 68% Logo SJCSJC
108.081.663
+1.496.150
116.781.663
+1.496.150
Vàng 680 (16.3K) Logo PNJPNJ
107.720.000
+1.290.000
116.620.000
+1.290.000
Vàng 750 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
110.500.000
+500.000
115.500.000
+500.000
Vàng 650 (15.6K) Logo PNJPNJ
102.580.000
+1.240.000
111.480.000
+1.240.000
Vàng 680 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
99.000.000
+500.000
104.000.000
+500.000
Vàng 610 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
96.000.000
+500.000
101.000.000
+500.000
Vàng 14K PNJ Logo PNJPNJ
91.430.000
+1.110.000
100.330.000
+1.110.000
Nữ trang 41,7% Logo SJCSJC
62.972.652
+917.492
71.672.652
+917.492
Vàng 416 (10K) Logo PNJPNJ
62.440.000
+790.000
71.340.000
+790.000
Vàng 375 (9K) Logo PNJPNJ
55.410.000
+710.000
64.310.000
+710.000
Vàng 333 (8K) Logo PNJPNJ
48.210.000
+630.000
57.110.000
+630.000
Bạc Phú Quý 99.9 Logo Phú QuýPhú Quý
3.882.000
+155.000
4.567.000
+182.000
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
171.300.000
+1.800.000
_
_
Vàng 950 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
149.500.000
+500.000
_
_
Vàng 999.0 phi SJC Logo Phú QuýPhú Quý
160.900.000
-500.000
_
_
Vàng 999.9 phi SJC Logo Phú QuýPhú Quý
161.000.000
-500.000
_
_

Xem lại lịch sử giá vàng tại Hòa Bình

Bảng giá vàng hôm qua

Thời gian Thương hiệu Giá 1 chỉ - Mua Giá 1 chỉ - Bán Giá 1 cây - Mua Giá 1 cây - Bán
09:00Logo SJCSJC17,130,00017,330,000171,300,000173,300,000
21:00Logo SJCSJC17,020,00017,220,000170,200,000172,200,000
09:00Logo PNJPNJ17,130,00017,330,000171,300,000173,300,000
21:00Logo PNJPNJ17,020,00017,220,000170,200,000172,200,000
09:00Logo Bảo Tín Minh ChâuBTMC16,630,00016,930,000166,300,000169,300,000
21:00Logo Bảo Tín Minh ChâuBTMC16,920,00017,220,000169,200,000172,200,000

Bảng giá vàng Thứ 7 tuần trước

Thời gian Thương hiệu Giá 1 chỉ - Mua Giá 1 chỉ - Bán Giá 1 cây - Mua Giá 1 cây - Bán
09:00Logo SJCSJC16,080,00016,280,000160,800,000162,800,000
21:00Logo SJCSJC16,080,00016,280,000160,800,000162,800,000
09:00Logo PNJPNJ16,080,00016,280,000160,800,000162,800,000
21:00Logo PNJPNJ16,080,00016,280,000160,800,000162,800,000
09:00Logo Bảo Tín Minh ChâuBTMC15,980,00016,280,000159,800,000162,800,000
21:00Logo Bảo Tín Minh ChâuBTMC15,980,00016,280,000159,800,000162,800,000

Theo dõi thông tin giá vàng khác tỉnh Hòa Bình:

Giới thiệu về Giá vàng Hoà Bình

Đơn vị tính giá vàng hôm nay tại Hoà Bình

Dưới đây là bảng quy đổi các đơn vị tính vàng phổ biến giúp bạn dễ dàng hiểu được mối quan hệ giữa các đơn vị đo lường vàng và quy đổi sang gram:

Đơn vị Quy đổi Tương đương (gram)
Lượng

1 lượng = 10 chỉ = 37.5 gram

37.5 gram

Chỉ

1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

3.75 gram

Phân

1 phân = 10 ly = 0.375 gram

0.375 gram

Ly

1 ly = 0.0375 gram

0.0375 gram

Một số cửa hàng mua bán vàng uy tín tại Hoà Bình

Dưới đây là bảng thông tin về các tiệm vàng uy tín tại Hoà Bình:

STT Tên cửa hàng Địa chỉ
1 Vàng Bạc Nam Chính

830-832 Đường Cù Chính Lan, P. Phương Lâm, TP Hòa Bình

2 Vàng Bạc Thức Lực Tlgold

319A Cù Chính Lan, TP Hòa Bình

3 Vàng Bạc Lộc Linh

Số 26 Đinh Tiên Hoàng, tổ 1, P. Tân Thịnh, TP Hòa Bình

4 Công ty Cổ phần Vàng bạc đá quý Phú Nhuận (PNJ)

720 Cù Chính Lan, Đồng Tiến, TP Hòa Bình

Lưu ý:

  • Danh sách dưới đây chỉ nêu ra một số tiệm vàng uy tín tại Hòa Bình. Để đảm bảo sự lựa chọn phù hợp, bạn nên tham khảo thêm các đánh giá từ khách hàng trước khi quyết định ghé thăm.
  • Trước khi mua sắm, hãy kiểm tra kỹ chất lượng sản phẩm để tránh những rủi ro không đáng có.
  • Lưu ý rằng giá vàng có thể thay đổi theo thời điểm, vì vậy hãy theo dõi sát sao tại trang Vàng Vĩnh Thạnh Jewelry để nắm bắt các thông tin và có sự chuẩn bị tốt nhất.
5/5 - (1 bình chọn)

Ý kiến bạn đọc

Chia sẻ ý kiến của bạn

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Giá vàng theo Tỉnh hôm nay

Giá vàng 9999 theo Tỉnh

Giá Vàng 10K theo Tỉnh

Giá vàng 18K theo Tỉnh

Giá vàng 24K theo Tỉnh