Giá vàng hôm nay tại Hòa Bình

Giá vàng hôm nay tại Hòa Bình là 177.030.000 VND/Lượng không thay đổi so với ngày hôm qua, cập nhật vào lúc 11:01 ngày 27/01/2026

Xem chi tiết tại bảng Giá vàng hôm nay tại Hòa Bình

Loại Thương hiệu Giá mua (VND) Giá bán (VND) Trạng thái
Vàng SJC 2 chỉ Logo SJCSJC
175.000.000
_
177.030.000
_
Vàng SJC 1 chỉ Logo SJCSJC
175.000.000
_
177.030.000
_
Vàng SJC 5 chỉ Logo SJCSJC
175.000.000
_
177.020.000
_
Vàng Tiểu Kim Cát 9999 Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
174.000.000
+500.000
177.000.000
+500.000
Vàng miếng SJC BTMH Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
175.000.000
_
177.000.000
_
Vàng 999 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
175.300.000
+400.000
177.000.000
+300.000
Vàng miếng SJC Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
175.300.000
+400.000
177.000.000
+300.000
Vàng miếng SJC Phú Quý Logo Phú QuýPhú Quý
174.500.000
_
177.000.000
_
Vàng miếng DOJI lẻ Logo DOJIDOJI
175.000.000
_
177.000.000
_
Vàng miếng SJC BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
175.000.000
+500.000
177.000.000
+500.000
Bản vị vàng BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
174.000.000
+500.000
177.000.000
+500.000
Vàng nhẫn trơn BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
174.000.000
+500.000
177.000.000
+500.000
Vàng miếng Rồng Thăng Long Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
174.000.000
+500.000
177.000.000
+500.000
Vàng miếng SJC theo lượng Logo SJCSJC
175.000.000
_
177.000.000
_
Vàng miếng SJC PNJ Logo PNJPNJ
175.000.000
_
177.000.000
_
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
174.500.000
-500.000
176.500.000
-500.000
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý Logo Phú QuýPhú Quý
173.500.000
_
176.500.000
_
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Logo Phú QuýPhú Quý
173.500.000
_
176.500.000
_
Phú quý 1 lượng 99.9 Logo Phú QuýPhú Quý
173.400.000
_
176.400.000
_
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân Logo SJCSJC
173.500.000
_
176.100.000
_
Vàng trang sức 999.9 Logo Phú QuýPhú Quý
172.000.000
_
176.000.000
_
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng Logo DOJIDOJI
173.000.000
_
176.000.000
_
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ Logo SJCSJC
173.500.000
_
176.000.000
_
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng Logo PNJPNJ
173.000.000
_
176.000.000
_
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 Logo PNJPNJ
173.000.000
_
176.000.000
_
Vàng Kim Bảo 9999 Logo PNJPNJ
173.000.000
_
176.000.000
_
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ Logo PNJPNJ
173.000.000
_
176.000.000
_
Vàng trang sức 999 Phú Quý Logo Phú QuýPhú Quý
171.900.000
_
175.900.000
_
Trang sức vàng SJC 9999 Logo SJCSJC
171.500.000
_
174.500.000
_
Vàng Trang sức 9999 PNJ Logo PNJPNJ
170.500.000
+500.000
174.500.000
+500.000
Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
172.500.000
+500.000
174.400.000
+500.000
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
170.900.000
+500.000
174.400.000
+500.000
Vàng Trang sức 24K PNJ Logo PNJPNJ
170.330.000
+500.000
174.330.000
+500.000
Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
172.400.000
+500.000
174.300.000
+500.000
Vàng trang sức 99 Logo Phú QuýPhú Quý
170.280.000
_
174.240.000
_
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
170.700.000
+500.000
174.200.000
+500.000
Nữ trang 9999 Logo DOJIDOJI
170.000.000
_
174.000.000
_
Nữ trang 99 Logo DOJIDOJI
168.800.000
_
173.550.000
_
Nữ trang 999 Logo DOJIDOJI
169.500.000
_
173.500.000
_
Vàng trang sức SJC 99% Logo SJCSJC
166.772.277
_
172.772.277
_
Vàng nữ trang 99 Logo PNJPNJ
166.560.000
+500.000
172.760.000
+500.000
Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
169.500.000
+3.200.000
172.500.000
+3.200.000
Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999 Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
169.500.000
+3.200.000
172.500.000
+3.200.000
Vàng trang sức 98 Logo Phú QuýPhú Quý
168.560.000
_
172.480.000
_
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
164.000.000
_
167.000.000
_
Vàng ta Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
161.500.000
+500.000
164.500.000
+500.000
Vàng 985 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
159.500.000
+500.000
164.000.000
+500.000
Vàng 980 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
158.700.000
+500.000
163.200.000
+500.000
Vàng 916 (22K) Logo PNJPNJ
153.640.000
+460.000
159.840.000
+460.000
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
150.500.000
-500.000
153.500.000
-500.000
Vàng 18K PNJ Logo PNJPNJ
121.980.000
+380.000
130.880.000
+380.000
Vàng Trắng Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
117.380.000
+380.000
123.380.000
+380.000
Vàng 18K Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
117.380.000
+380.000
123.380.000
+380.000
Nữ trang 68% Logo SJCSJC
110.121.867
_
118.821.867
_
Vàng 680 (16.3K) Logo PNJPNJ
109.760.000
+340.000
118.660.000
+340.000
Vàng 750 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
113.000.000
-500.000
118.000.000
-500.000
Vàng 650 (15.6K) Logo PNJPNJ
104.530.000
+330.000
113.430.000
+330.000
Vàng 680 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
101.500.000
-500.000
106.500.000
-500.000
Vàng 610 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
98.500.000
-500.000
103.500.000
-500.000
Vàng 14K PNJ Logo PNJPNJ
93.180.000
+290.000
102.080.000
+290.000
Nữ trang 41,7% Logo SJCSJC
64.223.777
_
72.923.777
_
Vàng 416 (10K) Logo PNJPNJ
63.690.000
+210.000
72.590.000
+210.000
Vàng 375 (9K) Logo PNJPNJ
56.540.000
+190.000
65.440.000
+190.000
Vàng 333 (8K) Logo PNJPNJ
49.210.000
+170.000
58.110.000
+170.000
Bạc Phú Quý 99.9 Logo Phú QuýPhú Quý
4.143.000
+31.000
4.874.000
+36.000
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
174.000.000
_
_
_
Vàng 950 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
154.000.000
+500.000
_
_
Vàng 999.0 phi SJC Logo Phú QuýPhú Quý
166.400.000
_
_
_
Vàng 999.9 phi SJC Logo Phú QuýPhú Quý
166.500.000
_
_
_

Xem lại lịch sử giá vàng tại Hòa Bình

Bảng giá vàng hôm qua

Thời gian Thương hiệu Giá 1 chỉ - Mua Giá 1 chỉ - Bán Giá 1 cây - Mua Giá 1 cây - Bán
09:00Logo SJCSJC17,450,00017,650,000174,500,000176,500,000
21:00Logo SJCSJC17,500,00017,700,000175,000,000177,000,000
09:00Logo PNJPNJ17,450,00017,650,000174,500,000176,500,000
21:00Logo PNJPNJ17,500,00017,700,000175,000,000177,000,000
09:00Logo Bảo Tín Minh ChâuBTMC17,130,00017,430,000171,300,000174,300,000
21:00Logo Bảo Tín Minh ChâuBTMC17,350,00017,650,000173,500,000176,500,000

Bảng giá vàng Thứ 3 tuần trước

Thời gian Thương hiệu Giá 1 chỉ - Mua Giá 1 chỉ - Bán Giá 1 cây - Mua Giá 1 cây - Bán

Theo dõi thông tin giá vàng khác tỉnh Hòa Bình:

Giới thiệu về Giá vàng Hoà Bình

Đơn vị tính giá vàng hôm nay tại Hoà Bình

Dưới đây là bảng quy đổi các đơn vị tính vàng phổ biến giúp bạn dễ dàng hiểu được mối quan hệ giữa các đơn vị đo lường vàng và quy đổi sang gram:

Đơn vị Quy đổi Tương đương (gram)
Lượng

1 lượng = 10 chỉ = 37.5 gram

37.5 gram

Chỉ

1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

3.75 gram

Phân

1 phân = 10 ly = 0.375 gram

0.375 gram

Ly

1 ly = 0.0375 gram

0.0375 gram

Một số cửa hàng mua bán vàng uy tín tại Hoà Bình

Dưới đây là bảng thông tin về các tiệm vàng uy tín tại Hoà Bình:

STT Tên cửa hàng Địa chỉ
1 Vàng Bạc Nam Chính

830-832 Đường Cù Chính Lan, P. Phương Lâm, TP Hòa Bình

2 Vàng Bạc Thức Lực Tlgold

319A Cù Chính Lan, TP Hòa Bình

3 Vàng Bạc Lộc Linh

Số 26 Đinh Tiên Hoàng, tổ 1, P. Tân Thịnh, TP Hòa Bình

4 Công ty Cổ phần Vàng bạc đá quý Phú Nhuận (PNJ)

720 Cù Chính Lan, Đồng Tiến, TP Hòa Bình

Lưu ý:

  • Danh sách dưới đây chỉ nêu ra một số tiệm vàng uy tín tại Hòa Bình. Để đảm bảo sự lựa chọn phù hợp, bạn nên tham khảo thêm các đánh giá từ khách hàng trước khi quyết định ghé thăm.
  • Trước khi mua sắm, hãy kiểm tra kỹ chất lượng sản phẩm để tránh những rủi ro không đáng có.
  • Lưu ý rằng giá vàng có thể thay đổi theo thời điểm, vì vậy hãy theo dõi sát sao tại trang Vàng Vĩnh Thạnh Jewelry để nắm bắt các thông tin và có sự chuẩn bị tốt nhất.
5/5 - (1 bình chọn)

Ý kiến bạn đọc

Chia sẻ ý kiến của bạn

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Giá vàng theo Tỉnh hôm nay

Giá vàng 9999 theo Tỉnh

Giá Vàng 10K theo Tỉnh

Giá vàng 18K theo Tỉnh

Giá vàng 24K theo Tỉnh